language school

language school

A student attends a language school to learn Spanish.

Định nghĩa

Danh từ: Trường dạy ngoại ngữ, một cơ sở giáo dục chuyên đào tạo các ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ của học viên.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đăng ký vào một trường dạy ngoại ngữ để cải thiện tiếng Anh của mình.)
  • (Nhiều trường dạy ngoại ngữ cung cấp các khóa học tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha tiếng Trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a language school": theo học tại một trường dạy ngoại ngữ.

    • He attended a language school in Madrid for three months. (Anh ấy đã theo học tại một trường dạy ngoại ngữ ở Madrid trong ba tháng.)
  • "to run a language school": điều hành một trường dạy ngoại ngữ.

    • She runs a successful language school in Tokyo. ( ấy điều hành một trường dạy ngoại ngữ thành công ở Tokyo.)
Biến thể từ gần giống
  • Language course (danh từ): khóa học ngôn ngữ.

    • I signed up for a language course at the local language school. (Tôi đã đăng ký một khóa học ngôn ngữ tại trường dạy ngoại ngữ địa phương.)
  • Language institute (danh từ): viện ngôn ngữ (thường mang tính chính quy hơn).

    • The language institute offers intensive programs. (Viện ngôn ngữ cung cấp các chương trình cấp tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Trường ngoại ngữ: cách gọi thông dụng tương tự.
  • Trung tâm ngoại ngữ: thường nhấn mạnh quy mô nhỏ hơn hoặc tính chất trung tâm đào tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể sử dụng "sign up for" (đăng ký) hoặc "enroll in" (ghi danh) khi nói về hành động liên quan đến trường dạy ngoại ngữ.
    • She signed up for a language school last week. ( ấy đã đăng ký vào một trường dạy ngoại ngữ tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "language school", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ "speak the same language" ( cùng quan điểm, hiểu nhau).
    • After studying at a language school, they could finally speak the same language. (Sau khi học tại một trường dạy ngoại ngữ, cuối cùng họ có thể hiểu nhau.)